Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Baermannization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng kỹ thuật Baermann
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The use of the Baermann technique.
Nguồn gốc
(etymology)
Baermann
+
-ization
AI
1
Việc sử dụng kỹ thuật Baermann
1
Việc sử dụng kỹ thuật Baermann
1
Việc sử dụng kỹ thuật Baermann