Baermann
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Baermann techniquedanh từ riêng | danh từ riêng | Phương tiện thu thập ấu trùng từ mẫu phân lơ lửng trong nước, trong đó chúng chìm xuống đáy |
Họ từ (word family)
cùng gốc BaermannNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha