Dịch

Baermann

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Baermann techniquedanh từ riêngPhương tiện thu thập ấu trùng từ mẫu phân lơ lửng trong nước, trong đó chúng chìm xuống đáy

AI