Dịch

Bader

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Cụm từ (phrase)

Bader syndromedanh từHội chứng hiếm gặp đặc trưng bởi tình trạng mọc cụm răng, bất thường nhẹ về sọ mặt và chứng khó nuốt

Ví dụ

  • .. .. .
  • 7‒2, . — — .
  • .

AI