Bader
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bader syndromedanh từ | danh từ | Hội chứng hiếm gặp đặc trưng bởi tình trạng mọc cụm răng, bất thường nhẹ về sọ mặt và chứng khó nuốt |
Ví dụ
- .. .. .
- 7‒2, . — — .
- .
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha