Baca
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thung lũng ở Palestine cổ đại, được đặt tên theo cây nhựa thơm, loài thực vật chịu hạn mọc ở vùng khô cằn đódanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Valley in ancient Palestine, named for balsam trees, the drought-tolerant vegetation growing the in that parched region.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- BacaDạng gốc (base form)
- BacasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| De Bacadanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ từ tiếng Tây Ban Nha |
| Baca Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Springfield |
| De Baca Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pháo đài Sumner |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc Baca- BacallMột họdanh từ riêng
- bacawHình ảnh thể hiện âm thanh do một con gà tạo ra khi kết thúc một chuỗi tiếng kêu. Thường được sử dụng kết hợp với Buck hoặc Cluckthán từ
- bacaroQuán rượu truyền thống của Venice hoặc Veneto, thường phục vụ cicchetti (đồ ăn nhẹ và đồ ăn quán bar)danh từ
- BacaviNgôi làng ở quận Navajo, Arizona, Hoa Kỳdanh từ riêng
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Do Tháiעֵמֶק הַבָּכָצvalley of balsam
Ví dụ
- ; . ; .
- , , ; , ?