Dịch

Baca

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.
  2. Thung lũng ở Palestine cổ đại, được đặt tên theo cây nhựa thơm, loài thực vật chịu hạn mọc ở vùng khô cằn đódanh từ riêngkhông đếm được (uncountable)Valley in ancient Palestine, named for balsam trees, the drought-tolerant vegetation growing the in that parched region.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BacaDạng gốc (base form)
  2. BacasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

De Bacadanh từ riêngMột họ từ tiếng Tây Ban Nha
Baca Countydanh từ riêngMột trong 64 quận ở Colorado, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Springfield
De Baca Countydanh từ riêngMột trong 33 quận ở New Mexico, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Pháo đài Sumner

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiעֵמֶק הַבָּכָצvalley of balsam

Ví dụ

  • ; . ; .
  • , , ; , ?

AI