bacaro
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quán rượu truyền thống của Venice hoặc Veneto, thường phục vụ cicchetti (đồ ăn nhẹ và đồ ăn quán bar)danh từA traditional wine bar of Venice or Veneto, often serving cicchetti (snacks and bar food).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- bacaroDạng gốc (base form)
- bacari (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- bacarosSố nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Ýbacaro