BOMB
cụm từ (phrase)
Nghĩa chính
- Thành phần tồi tệ nhất, thứ tồi tệ cùng cựccụm từInitialism of bottom of the motherfucking barrel (indicating that something or someone is egregiously unfavorable).
Cụm động từ (phrasal verb)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha