Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BLQ
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của broad emission-line quasar
danh từ
Abbreviation of broad emission-line quasar.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
BLQ
Dạng gốc
(base form)
BLQ
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
BLQSO
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
LINER
BLS1
QSR
RQQ
ELG
Q
BLRG
RLQ
Xem thêm 3
AI
1
Viết tắt của broad emission-line quasar
1
Viết tắt của broad emission-line quasar
1
Viết tắt của broad emission-line quasar