BBS
C1cụm từ (phrase)danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Viết tắt của be back sooncụm từInitialism of be back soon.
- Hệ thống bảng thông tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of bulletin board system or bulletin board service.
- Cử nhân kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Bachelor of Business Studies.
- Chuỗi khởi động BIOSdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of BIOS boot sequence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| throw BBsđộng từ | động từ | Ném bóng cực kỳ tốt, đặc biệt với những cú ném tốc độ cao |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Thông số khởi động BIOS
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of BIOS boot specification.