Dịch

BBS

C1cụm từ (phrase)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Viết tắt của be back sooncụm từInitialism of be back soon.
  2. Hệ thống bảng thông tindanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of bulletin board system or bulletin board service.
  3. Cử nhân kinh doanhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of Bachelor of Business Studies.
  4. Chuỗi khởi động BIOSdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of BIOS boot sequence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BBSDạng gốc (base form)
  2. BBSesSố nhiều (plural)
  3. BBSsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

throw BBsđộng từNém bóng cực kỳ tốt, đặc biệt với những cú ném tốc độ cao

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 4
Thông số khởi động BIOS
  1. đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Initialism of BIOS boot specification.

AI