Dịch

BBSer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người sử dụng BBS (hệ thống bảng thông báo)danh từA person who uses a BBS (bulletin board system).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BBSerDạng gốc (base form)
  2. BBSersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI