Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
BBSing
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sở thích hoặc thói quen sử dụng BBS (hệ thống bảng thông báo)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The hobby or practice of using a BBS (bulletin board system).
Nguồn gốc
(etymology)
BBS
+
-ing
AI
1
Sở thích hoặc thói quen sử dụng BBS (hệ thống bảng thông báo)
1
Sở thích hoặc thói quen sử dụng BBS (hệ thống bảng thông báo)
1
Sở thích hoặc thói quen sử dụng BBS (hệ thống bảng thông báo)