Dịch

BBSing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sở thích hoặc thói quen sử dụng BBS (hệ thống bảng thông báo)danh từkhông đếm được (uncountable)The hobby or practice of using a BBS (bulletin board system).

Nguồn gốc (etymology)

AI