BAMBI
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của ballistic missile boost interceptdanh từ riêngInitialism of ballistic missile boost intercept.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Bambi eyesdanh từ | danh từ | Mắt nai |
| Bambi loverdanh từ | danh từ | Người yêu động vật một cách đa cảm hoặc nhân cách hóa |
| Bambi bucketdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với helicopter bucket |
| Bambi effectdanh từ | danh từ | Xu hướng mọi người phản đối việc giết hại những loài động vật cụ thể được coi là dễ thương hoặc đáng yêu |
| Bambi factordanh từ riêng | danh từ riêng | Ý kiến cho rằng nhiều lập luận chống săn bắt đều dựa trên sự dễ thương của con vật bị săn bắt |