Dịch

BAMBI

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của ballistic missile boost interceptdanh từ riêngInitialism of ballistic missile boost intercept.

Cụm từ (phrase)

Bambi eyesdanh từMắt nai
Bambi loverdanh từNgười yêu động vật một cách đa cảm hoặc nhân cách hóa
Bambi bucketdanh từĐồng nghĩa với helicopter bucket
Bambi effectdanh từXu hướng mọi người phản đối việc giết hại những loài động vật cụ thể được coi là dễ thương hoặc đáng yêu
Bambi factordanh từ riêngÝ kiến cho rằng nhiều lập luận chống săn bắt đều dựa trên sự dễ thương của con vật bị săn bắt

AI