Dịch

Bambi bucket

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với helicopter bucketdanh từSynonym of helicopter bucket.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Bambi bucketDạng gốc (base form)
  2. Bambi bucketsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI