Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
B2B
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của back-to-back
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of back-to-back.
2
Viết tắt của business-to-business
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of business-to-business.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
B2E
B2B2C
B2B2X
wholesale
B2C
AI
1
Viết tắt của back-to-back
2
Viết tắt của business-to-business
1
Viết tắt của back-to-back
2
Viết tắt của business-to-business
1
Viết tắt của back-to-back
2
Viết tắt của business-to-business