Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
B2E
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của business-to-employee
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Initialism of business-to-employee.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
B2B
B2C
AI
1
Viết tắt của business-to-employee
1
Viết tắt của business-to-employee
1
Viết tắt của business-to-employee