B&B
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Từ viết tắt từ chữ đầu với cách đọc từng chữ cái của bed and breakfastdanh từInitialism of bed and breakfast (“guesthouse”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- B&BDạng gốc (base form)
- B&BsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| B & Bdanh từ | danh từ | Viết tắt của bed and breakfast |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)