Dịch

BnB

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhà nghỉ kèm bữa sángdanh từInitialism of bed and breakfast.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. BnBDạng gốc (base form)
  2. BnBsSố nhiều (plural)

AI