Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
B & B
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Viết tắt của bed and breakfast
danh từ
Initialism of bed and breakfast.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
B & B
Dạng gốc
(base form)
B & B
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
The
B
&
B
owner
left
the
guests
to
their
own
devices
.
I
stayed
at
a
B
&
B
.
Can
you
recommend
a
reasonably
priced
B
&
B
?
Xem thêm 1 ví dụ
AI
1
Viết tắt của bed and breakfast
1
Viết tắt của bed and breakfast
1
Viết tắt của bed and breakfast