Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Azeri Turkic
tính từ
(adjective)
danh từ riêng
(proper noun)
UK
/
ə
ˈ
z
ɛːɹ
i
ˈ
t
ɜː
k
ɪ
k
/
US
/
ə
ˈ
z
ɛɹ
i
ˈ
t
ɝ
k
ɪ
k
/
Nghĩa chính
1
Liên quan đến tiếng Azeri
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to the Azeri language.
2
Azeri, tiếng Azerbaijan
danh từ riêng
Azeri, the Azerbaijani language.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Azerbaijani
Azeri
Azeri Turkish
AI
1
Liên quan đến tiếng Azeri
2
Azeri
1
Liên quan đến tiếng Azeri
2
Azeri
1
Liên quan đến tiếng Azeri
2
Azeri