Dịch

Ayurveda

C1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ayurvedadanh từkhông đếm được (uncountable)Traditional Hindu alternative medicine, involving balancing three bodily humours of wind, bile, and phlegm.
  2. Sách y học Ayurvedadanh từđếm được (countable)A text on this form of medicine.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AyurvedaDạng gốc (base form)
  2. AyurvedasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Ayurveda Daydanh từ riêngLễ kỷ niệm hàng năm ở Ấn Độ và các nơi khác nhân ngày sinh của Dhanvantari, vị thần y học của đạo Hindu

Ví dụ

  • .Y học cổ truyền của các nền văn hóa Ấn Độ giáo được gọi là Ayurveda.

Họ từ (word family)

cùng gốc Ayurveda

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phạnआयुर्वेद

AI