Nghĩa chính
- Ayurvedadanh từkhông đếm được (uncountable)Traditional Hindu alternative medicine, involving balancing three bodily humours of wind, bile, and phlegm.
- Sách y học Ayurvedadanh từđếm được (countable)A text on this form of medicine.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AyurvedaDạng gốc (base form)
- AyurvedasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ayurveda Daydanh từ riêng | danh từ riêng | Lễ kỷ niệm hàng năm ở Ấn Độ và các nơi khác nhân ngày sinh của Dhanvantari, vị thần y học của đạo Hindu |
Ví dụ
- .Y học cổ truyền của các nền văn hóa Ấn Độ giáo được gọi là Ayurveda.
Họ từ (word family)
cùng gốc AyurvedaNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phạnआयुर्वेद