Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ayurveda
C2
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/aʒuɾˈbeda/
Nghĩa chính
1
Ayurveda (thuốc thay thế truyền thống của đạo Hindu)
danh từ
Ayurveda (traditional Hindu alternative medicine)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ayurveda
ayurv
édico
Chưa có nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ayurveda
Ayurveda
AI
1
Ayurveda (thuốc thay thế truyền thống của đạo Hindu)
1
Ayurveda (thuốc thay thế truyền thống của đạo Hindu)
1
Ayurveda (thuốc thay thế truyền thống của đạo Hindu)