Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Buenos Ayresdanh từ riêng | danh từ riêng | Dated spelling of Buenos Aires: the capital of Argentina.chưa dịch |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Buenos Ayresdanh từ riêng | danh từ riêng | Dated spelling of Buenos Aires: the capital of Argentina.chưa dịch |