Aye
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AyeDạng gốc (base form)
- AyesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aye ayethán từ | thán từ | Rõ, tuân lệnh |
| aye aye, sircụm từ | cụm từ | Câu trả lời chính xác và giống như một người đi biển, trên tàu của Hải quân Hoàng gia và Hải quân Hoa Kỳ, khi nhận được lệnh từ người có cấp bậc hoặc quyền lực cao hơn. Có nghĩa là “Tôi hiểu mệnh lệnh và vội vàng thực hiện mệnh lệnh” |
| we ayethán từ | thán từ | Tất nhiên là có, tích cực |
| aye-ayedanh từ | danh từ | Khỉ aye-aye |
| aye manthán từ | thán từ | Đúng! |
| well ayethán từ | thán từ | Tất nhiên là có, tích cực |
| say aye | Bỏ phiếu thuận | |
| och ayethán từ | thán từ | Vâng, được; dùng để thể hiện sự đồng ý |
Họ từ (word family)
cùng gốc AyeNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Miến Điệnအေးe: /eì/
Ví dụ
- , "."
- .