Dịch

Aye

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họdanh từ riêngA surname.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AyeDạng gốc (base form)
  2. AyesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

aye ayethán từRõ, tuân lệnh
aye aye, sircụm từCâu trả lời chính xác và giống như một người đi biển, trên tàu của Hải quân Hoàng gia và Hải quân Hoa Kỳ, khi nhận được lệnh từ người có cấp bậc hoặc quyền lực cao hơn. Có nghĩa là “Tôi hiểu mệnh lệnh và vội vàng thực hiện mệnh lệnh”
we ayethán từTất nhiên là có, tích cực
aye-ayedanh từKhỉ aye-aye
aye manthán từĐúng!
well ayethán từTất nhiên là có, tích cực
say ayeBỏ phiếu thuận
och ayethán từVâng, được; dùng để thể hiện sự đồng ý

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Miến Điệnအေးe: /⁠eì⁠/

Ví dụ

  • , "."
  • .

AI