Avram
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Do Thái, tương đương với tiếng Anh Abramdanh từ riêngA male given name from Hebrew, equivalent to English Abram.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Avram Iancudanh từ riêng | danh từ riêng | Nhiều làng và xã khác nhau của Romania |