Dịch

Avram

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam từ tiếng Do Thái, tương đương với tiếng Anh Abramdanh từ riêngA male given name from Hebrew, equivalent to English Abram.

Cụm từ (phrase)

Avram Iancudanh từ riêngNhiều làng và xã khác nhau của Romania

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Do Tháiאַבְרָםavrám

Cùng gốc (doublet)AbramAbramo

AI