Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Abramo
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ từ tiếng Ý
danh từ riêng
A surname from Italian.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Abramo
Dạng gốc
(base form)
Abramo
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ Late Latin
Abramus
từ tiếng Do Thái
אַבְרָהָם
ʔaḇrɔhɔm
từ tiếng Hy Lạp Koine
Ἀβρᾱᾱ́μ
Abrāā́m
Cùng gốc
(doublet)
Abram
Avram
Avraham
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Abramo
Abramo
vich
Một họ
danh từ riêng
Abramo
witz
Một họ
danh từ riêng
Abramo
ff
Một họ có nguồn gốc từ Nga
danh từ riêng
abramo
vite
Khoáng chất rất hiếm có công thức hóa học Pb₂SnInBiS₇, được tìm thấy trong các tinh thể dạng tấm dài nhỏ
danh từ
Xem thêm 1 từ
AI
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý
1
Một họ từ tiếng Ý