Australasiatic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Người Úctính từkhông so sánh (not comparable)Australasian.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AustralasiaticDạng gốc (base form)
- AustralasiaticsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Người Úc
- An Australasian.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- : , .. , .