Dịch

australiano

A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/austɾaˈljano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Úctính từAustralian
  2. Người Úcdanh từAustralian (person)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. australianoDạng gốc (base form)
  2. australianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. australianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. australianaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

pino australianodanh từCô-sồi
fútbol australianoLuật bóng đá Úc
pastor australianodanh từNgười chăn cừu Úc
pelícano australianoBồ nông Úc
cernícalo australianoChim cắt nankeen (Falco cenhrides)
aguililla australianadanh từĐại bàng nhỏ (Hieraaetus morphnoides)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , .Chú tôi không phải người Úc, nhưng con gái của ông ấy thì có.
  • .Phụ nữ Úc rất xinh đẹp.
  • , .Tôi nghĩ anh ấy là người Úc, nhưng không chắc.

AI