australiano
A2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/austɾaˈljano/nguồn
Nghĩa chính
- Úctính từAustralian
- Người Úcdanh từAustralian (person)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- australianoDạng gốc (base form)
- australianasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- australianosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- australianaGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pino australianodanh từ | danh từ | Cô-sồi |
| fútbol australiano | Luật bóng đá Úc | |
| pastor australianodanh từ | danh từ | Người chăn cừu Úc |
| pelícano australiano | Bồ nông Úc | |
| cernícalo australiano | Chim cắt nankeen (Falco cenhrides) | |
| aguililla australianadanh từ | danh từ | Đại bàng nhỏ (Hieraaetus morphnoides) |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- , .Chú tôi không phải người Úc, nhưng con gái của ông ấy thì có.
- .Phụ nữ Úc rất xinh đẹp.
- , .Tôi nghĩ anh ấy là người Úc, nhưng không chắc.