Nghĩa chính
Thêm 31 nghĩa- Tên riêng của một nữ giớidanh từ riêngA female given name.
- Một họdanh từ riêngA surname.
- Thành phố lớn ở quận Lee, Alabamadanh từ riêngA sizable city in Lee County, Alabama.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Placer, California.danh từ riêngA city, the county seat of Placer County, California.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Auburn Valedanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong khu vực hội đồng Inverell, phía đông bắc New South Wales, Australia |
| North Auburndanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Placer, California, Hoa Kỳ |
| Auburn systemdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương pháp hình sự của thế kỷ 19, trong đó tù nhân làm việc theo nhóm vào ban ngày và bị biệt giam vào ban đêm, với sự im lặng bắt buộc mọi lúc |
| Auburn Lake Trailsdanh từ riêng | danh từ riêng | Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận El Dorado, California, Hoa Kỳ |
| auburn hair | Tóc màu hạt dẻ | |
| auburn locks | Mái tóc nâu đỏ |
31 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 31
Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Weld
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Weld, ColoradoAn unincorporated community in Weld County, Colorado.