Dịch

Auburn system

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp hình sự của thế kỷ 19, trong đó tù nhân làm việc theo nhóm vào ban ngày và bị biệt giam vào ban đêm, với sự im lặng bắt buộc mọi lúcdanh từ riêngA penal method of the 19th century in which prisoners worked during the day in groups and were kept in solitary confinement at night, with enforced silence at all times.

AI