Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Attical
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Gác mái
tính từ
Attic
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
buhardilla
Gác mái, gác xép
ático
Penthouse, gác xép, gác mái
sobrado
Gác mái, tầng áp mái
AI
1
Gác mái
1
Gác mái
1
Gác mái