Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Atlas-like
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Giống hoặc đặc trưng của Atlas thần thoại
tính từ
Resembling or characteristic of the mythological Atlas.
Nguồn gốc
(etymology)
Atlas
+
-like
AI
1
Giống hoặc đặc trưng của Atlas thần thoại
1
Giống hoặc đặc trưng của Atlas thần thoại
1
Giống hoặc đặc trưng của Atlas thần thoại