Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Astanan
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Ai đó đến từ Astana
danh từ
Someone from Astana
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Astanan
Dạng gốc
(base form)
Astanan
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
Astana
+
-an
AI
1
Ai đó đến từ Astana
1
Ai đó đến từ Astana
1
Ai đó đến từ Astana