Ashland
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 30 nghĩa- Cộng đồng ở Quận Carleton, New Brunswick, Canadadanh từ riêngA community in Carleton County, New Brunswick, Canada.
- Khu vực ngoại ô ở giáo xứ Simpson và Ashland, Thành phố Milton Keynes, Buckinghamshire, Anh (OS lưới ref SP8735)danh từ riêngA suburban area in Simpson and Ashland parish, City of Milton Keynes, Buckinghamshire, England (OS grid ref SP8735).
- Thị trấn, quận lỵ của Quận Clay, Alabamadanh từ riêngA town, the county seat of Clay County, Alabama.
- Địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở Quận Alameda, Californiadanh từ riêngA census-designated place in Alameda County, California.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Ashland Citydanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn, quận lỵ của Quận Cheatham, Tennessee, Hoa Kỳ |
| Ashland Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 88 quận ở Ohio, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Ashland |
| Simpson and Ashlanddanh từ riêng | danh từ riêng | Giáo xứ dân sự ở Thành phố Milton Keynes, Buckinghamshire, Anh, bao gồm các địa điểm được đặt tên |
30 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 30
Ngôi làng và thị trấn ở Cass County
- Ngôi làng và thị trấn ở Cass County, IllinoisA village and township in Cass County, Illinois.