Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Asad
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Asad
Asad
a
Một họ từ tiếng Nhật
danh từ riêng
Asad
y
Một họ
danh từ riêng
asad
dle
Trên yên ngựa, trên một con vật
tính từ
asad
ero
Phô mai Oaxaca
danh từ
Xem thêm 3 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ả Rập
أَسَد
ʔasad
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
AI
1
Một họ
1
Một họ
1
Một họ