Asada
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AsadaDạng gốc (base form)
- AsadasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| carne asadadanh từ | danh từ | Thịt bò bít tết thái lát nướng, là một phần của ẩm thực Mỹ Latinh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Nhật浅田Asada
Ví dụ
- " - " ?