Dịch

Asada

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một họ từ tiếng Nhậtdanh từ riêngA surname from Japanese.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AsadaDạng gốc (base form)
  2. AsadasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

carne asadadanh từThịt bò bít tết thái lát nướng, là một phần của ẩm thực Mỹ Latinh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhật浅田Asada

Ví dụ

  • " - " ?

AI