Dịch

carne asada

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thịt bò bít tết thái lát nướng, là một phần của ẩm thực Mỹ Latinhdanh từkhông đếm được (uncountable)Grilled, sliced beef steak, as an element of Latin American cuisine.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhacarne asada“grilled meat”

Ví dụ

  • , , .

AI