Arsen
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam từ tiếng Ngadanh từ riêngA male given name from Russian
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arseno-tiền tố | tiền tố | Dùng để gọi tên các hợp chất và khoáng chất trong đó một nguyên tố được thay thế bằng asen |