Armin
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Latindanh từ riêngA male given name from German or Latin.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| arming pressdanh từ | danh từ | Máy đóng sách dùng để dán tiêu đề và thiết kế trên bìa sách |
| arming sworddanh từ | danh từ | Thanh kiếm được coi là một phần của bộ vũ khí hoặc trang bị quân sự của ai đó; thanh kiếm chính thức hoặc trung đoàn của một chiến binh |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng ĐứcArmin
- từ tiếng LatinhArminius
Họ từ (word family)
cùng gốc Armin- armingSự vũ trangdanh từB2
- ArminianNgười tuân theo học thuyết thần học của nhà thần học người Hà Lan Jacobus Arminius rằng mọi người có thể lựa chọn chống lại hoặc chấp nhận ân điển thiêng liêng và do đó có đức tin và sự cứu rỗi thông qua ý chí tự dodanh từ, tính từ
- ArminiusThủ lĩnh của Cherusci (một bộ tộc người Đức cổ đại), người đã đánh bại quân La Mã trong Trận chiến rừng Teutoburgdanh từ riêng
- arminidCác loài sên biển thuộc họ Arminidaedanh từ