Dịch

Armin

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Tên nam có nguồn gốc từ tiếng Đức hoặc tiếng Latindanh từ riêngA male given name from German or Latin.

Cụm từ (phrase)

arming pressdanh từMáy đóng sách dùng để dán tiêu đề và thiết kế trên bìa sách
arming sworddanh từThanh kiếm được coi là một phần của bộ vũ khí hoặc trang bị quân sự của ai đó; thanh kiếm chính thức hoặc trung đoàn của một chiến binh

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcArmin
  2. từ tiếng LatinhArminius

AI