arming sword
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thanh kiếm được coi là một phần của bộ vũ khí hoặc trang bị quân sự của ai đó; thanh kiếm chính thức hoặc trung đoàn của một chiến binhdanh từA sword seen as a being a part of someone's set of arms or military accoutrements; a warrior's regimental or official sword.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arming swordDạng gốc (base form)
- arming swordsSố nhiều (plural)