Dịch

arming sword

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thanh kiếm được coi là một phần của bộ vũ khí hoặc trang bị quân sự của ai đó; thanh kiếm chính thức hoặc trung đoàn của một chiến binhdanh từA sword seen as a being a part of someone's set of arms or military accoutrements; a warrior's regimental or official sword.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arming swordDạng gốc (base form)
  2. arming swordsSố nhiều (plural)

AI