Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Apia
danh từ riêng
(proper noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
A-pi-a
danh từ riêng
The capital city of Samoa.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Apia
apia
ry
Chỗ nuôi ong, nhà nuôi ong; đỗ ong
danh từ
Apia
cá
Dân tộc bản địa ở Brazil, sinh sống ở phía bắc Mato Grosso gần biên giới Pará
danh từ, danh từ riêng
apia
tor
Người nuôi ong
danh từ
apia
rial
Liên quan đến một nhà nuôi ong
tính từ
Xem thêm 5 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ Samoan
Apia
AI
1
A-pi-a
1
A-pi-a
1
A-pi-a