Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
apiarial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến một nhà nuôi ong
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to an apiary.
Ví dụ
Along
that
line
,
were
I
to
present
a
discussion
of
apiarial
improvement
,
I
should
insist
upon
one
point
which
the
bee-keeper
has
apparently
overlooked
to
a
great
extent
.
AI
1
Liên quan đến một nhà nuôi ong
1
Liên quan đến một nhà nuôi ong
1
Liên quan đến một nhà nuôi ong