Dịch

Aoede

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Một trong ba nàng thơ gốc của người Boeotian, nàng thơ của giọng hát và bài hátdanh từ riêngOne of the three original Boeotian muses, the muse of voice and song.
  2. Một trong những mặt trăng của Sao Mộcdanh từ riêngOne of the moons of Jupiter.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἀοιδήaoidḗ

Cùng gốc (doublet)ode

AI