Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Một họ tiếng Anh được chuyển từ tên riêng có nghĩa là "con trai của Agnes"danh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An English surname transferred from the given name meaning "son of Agnes".
- Tên riêng của nam giới được chuyển từ họdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A male given name transferred from the surname.
- Thị trấn và địa điểm được chỉ định điều tra dân số trong đó, ở Quận Somerset, Mainedanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A town and census-designated place therein, in Somerset County, Maine.
- Thành phố, quận lỵ của Quận Jones, Texasdanh từ riêngđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A city, the county seat of Jones County, Texas.
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AnsonDạng gốc (base form)
- AnsonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| I'Ansondanh từ riêng | danh từ riêng | Một họ |
| Port Ansondanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Newfoundland, Newfoundland và Labrador, Canada |
| North Ansondanh từ riêng | danh từ riêng | Ngôi làng và địa điểm được chỉ định điều tra dân số ở thị trấn Anson, Quận Somerset, Maine, Hoa Kỳ |
| Teluk Ansondanh từ riêng | danh từ riêng | Tên cũ của Teluk Intan, Malaysia |
| Anson Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 100 quận ở Bắc Carolina, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Wadesboro |
| Ansons Baydanh từ riêng | danh từ riêng | Địa phương trong Hội đồng Break O'Day, phía đông bắc Tasmania, Australia |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
The Avro Anson.
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)The Avro Anson.chưa dịch