Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Ansel
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Một họ
danh từ riêng
A surname.
2
Tên nam
danh từ riêng
A male given name.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Ansel
Dạng gốc
(base form)
Ansel
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Barrios
Một họ cư trú
Salas
Một họ cư trú
Montes
Một họ cư trú
Họ từ
(word family)
cùng gốc
Ansel
Ansel
m
Tên nam từ các ngôn ngữ Đức
danh từ riêng
Ansel
mo
Một họ
danh từ riêng
Ansel
l
Một họ
danh từ riêng
Ansel
ma
Tên riêng dành cho nữ, một dạng nữ tính của Anselm
danh từ riêng
Xem thêm 2 từ
AI
1
Một họ
2
Tên nam
1
Một họ
2
Tên nam
1
Một họ
2
Tên nam