Anselmo
danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Một họdanh từ riêngA surname.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AnselmoDạng gốc (base form)
- AnselmosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| San Anselmodanh từ riêng | danh từ riêng | Thị trấn ở Quận Marin, California, Hoa Kỳ |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha