Dịch

Anschluss

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên minh chính trịdanh từkhông đếm được (uncountable)Political annexation, specifically that of Austria into Nazi Germany in 1938.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng ĐứcAnschluss“annexation”

Ví dụ

  • ‘ .’
  • Riane 1931. , ..

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI