Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Là người bản xứ hoặc cư dân ở An Nam (hoặc Việt Nam)danh từđếm được (countable)A native or inhabitant of Annam (or Vietnam).
- Liên quan đến An Namtính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to Annam.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Tên cũ của tiếng Việt
- không đếm được (uncountable)A former name of the Vietnamese language.