Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Anglophobiac
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Anglophobe
danh từ
Synonym of Anglophobe.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Anglophobiac
Dạng gốc
(base form)
Anglophobiac
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Anglophobe
Nguồn gốc
(etymology)
Anglophobia
+
-ac
AI
1
Đồng nghĩa với Anglophobe
1
Đồng nghĩa với Anglophobe
1
Đồng nghĩa với Anglophobe