Anglian
tính từ (adjective)danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Liên quan đến người Angles (người Đức)tính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to the Angles (Germanic people).
- Liên quan đến Đông Angliatính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to East Anglia.
- An Angle (thành viên của dân tộc Đức)danh từAn Angle (member of a Germanic people).
- Phương ngữ tiếng Anh cổ từ Mercia hoặc Northumbriadanh từ riêngAn Old English dialect from Mercia or Northumbria.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- AnglianDạng gốc (base form)
- AngliansSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| East Angliantính từ, danh từ | tính từ, danh từ | Liên quan đến Đông Anglia |
1 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 1
Độ tuổi từ 0
- Độ tuổi từ 0,465 đến 0,418 triệu năm trước, một phân khu của Thế PleistocenAn age from 0.465 to 0.418 million years ago, a subdivision of the Pleistocene.
Nguồn gốc (etymology)
Anglia-n
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha