East Anglian
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Liên quan đến Đông Angliatính từOf or relating to East Anglia.
- Là người bản xứ hoặc cư dân ở Đông Angliadanh từA native or inhabitant of East Anglia.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- East AnglianDạng gốc (base form)
- East AngliansSố nhiều (plural)
- more East AnglianSo sánh hơn (comparative)
- most East AnglianSo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- — , , , — .
- , , ; , , .
- , , , , , .