Dịch

East Anglian

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến Đông Angliatính từOf or relating to East Anglia.
  2. Là người bản xứ hoặc cư dân ở Đông Angliadanh từA native or inhabitant of East Anglia.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. East AnglianDạng gốc (base form)
  2. East AngliansSố nhiều (plural)
  3. more East AnglianSo sánh hơn (comparative)
  4. most East AnglianSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • — , , , — .
  • , , ; , , .
  • , , , , , .

AI