Andy
danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Tên gọi thân mật của Andrewdanh từ riêngA diminutive of the male given name Andrew, from Ancient Greek.
- Họ ngườidanh từ riêngA surname.
- Tên gọi thân mật của Andreadanh từ riêngA diminutive of the female given name Andrea, from Ancient Greek.
- Người phát trực tiếpdanh từA streamer on live streaming service Twitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Andy Jacksondanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với Andrew Jackson |
| react Andydanh từ | danh từ | Người truyền phát xuất bản video trong đó họ phản ứng với nội dung của người khác |
| Bob Andy piedanh từ | danh từ | Chiếc bánh ngọt, tương tự như bánh sữa trứng, được tẩm gia vị quế và đinh hương |
| Andy McNabdanh từ | danh từ | Chiếc taxi |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Kẻ
- Kẻ, gã, ngườiA person of any particular kind.
Họ từ (word family)
cùng gốc AndyNguồn gốc (etymology)
danh từ riêng
Rút gọn từ Andrew
danh từ riêng
Rút gọn từ Andrea
Ví dụ
- , , … .
- ? 500 😂 LSF andy's 👋