Dịch

Andy

danh từ riêng (proper noun)danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Tên gọi thân mật của Andrewdanh từ riêngA diminutive of the male given name Andrew, from Ancient Greek.
  2. Họ ngườidanh từ riêngA surname.
  3. Tên gọi thân mật của Andreadanh từ riêngA diminutive of the female given name Andrea, from Ancient Greek.
  4. Người phát trực tiếpdanh từA streamer on live streaming service Twitch.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. AndyDạng gốc (base form)
  2. AndysSố nhiều (plural)
  3. AndiesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Andy Jacksondanh từĐồng nghĩa với Andrew Jackson
react Andydanh từNgười truyền phát xuất bản video trong đó họ phản ứng với nội dung của người khác
Bob Andy piedanh từChiếc bánh ngọt, tương tự như bánh sữa trứng, được tẩm gia vị quế và đinh hương
Andy McNabdanh từChiếc taxi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ
  1. Kẻ, gã, ngườiA person of any particular kind.

Nguồn gốc (etymology)

danh từ riêng

Rút gọn từ Andrew

danh từ riêng

Rút gọn từ Andrea

Ví dụ

  • , , … .
  • ? 500 😂 LSF andy's 👋

AI